【6/2021】thông tin giá hột xoàn 6 ly mới nhất【xem 773,091】

BẢNG GIÁ KIM CƯƠNG KIỂM ĐỊNH QUỐC TẾ GIA

Kiểm định quốc tế GIA, IGI uy tín thế giới, giá trị toàn cầu - Giá và chính sách thu đổi đến 90% có lợi nhất cho Khách hàng! Ex*: Excellent. GIA*: Giấy kiểm định GIA .


Kích cỡ (ly)Thông số (Color/Clarity/Cut)Giá
3 ly 6F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*10,857,00010,423,000
4 ly 5F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*19,270,00018,499,000
5 ly 4F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*58,398,00056,062,000
6 ly 3F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*206,308,000198,056,000
6 ly 8F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*274,715,000263,726,000
7 ly 2F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*384,225,000368,856,000
8 ly 1F/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*672,841,000645,927,000
9 lyF/VS2/Ex*/Kiểm định GIA*1,349,866,0001,295,871,000

GIÁ KIM CƯƠNG 3 LY 6 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Bạn đang xem: 【6/2021】thông tin giá hột xoàn 6 ly mới nhất【xem 773,091】

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D16,403,00015,747,00014,006,00013,446,00013,583,00013,040,00011,891,00011,415,00011,562,00011,100,000
E15,980,00015,341,00013,583,00013,040,00013,207,00012,679,00011,562,00011,100,00011,186,00010,739,000
F15,604,00014,980,00013,207,00012,679,00012,784,00012,273,00011,186,00010,739,00010,857,00010,423,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D25,709,00024,681,00021,150,00020,304,00020,398,00019,582,00018,236,00017,507,00017,625,00016,920,000
E24,957,00023,959,00020,398,00019,582,00019,646,00018,860,00017,625,00016,920,00016,967,00016,288,000
F24,205,00023,237,00019,646,00018,860,00018,894,00018,138,00016,967,00016,288,00016,309,00015,657,000

GIÁ KIM CƯƠNG 4 LY 5 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D35,274,00033,863,00030,080,00028,877,00028,380,00027,245,00023,195,00022,267,00022,379,00021,484,000
E30,323,00029,110,00028,327,00027,194,00026,577,00025,514,00021,973,00021,094,00020,798,00019,966,000
F28,083,00026,960,00026,488,00025,428,00024,710,00023,722,00020,398,00019,582,00019,270,00018,499,000

GIÁ KIM CƯƠNG 5 LY 4 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D103,247,00099,117,00093,753,00090,003,00081,803,00078,531,00070,955,00068,117,00065,527,00062,906,000
E92,567,00088,864,00087,162,00083,676,00077,973,00074,854,00066,905,00064,229,00060,099,00057,695,000
F85,081,00081,678,00078,373,00075,238,00074,563,00071,580,00064,170,00061,603,00058,398,00056,062,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D207,195,000198,907,000191,948,000184,270,000156,534,000150,273,000140,530,000134,909,000131,483,000126,224,000
E186,726,000179,257,000175,535,000168,514,000153,761,000147,611,000133,833,000128,480,000130,308,000125,096,000
F169,363,000162,588,000157,987,000151,668,000137,287,000131,796,000123,258,000118,328,000118,558,000113,816,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 3 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Tải Mario Về Máy Tính Siêu Đơn Giản, Tải Mario Teaches Typing

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D354,603,000340,419,000296,033,000284,192,000257,325,000247,032,000238,854,000229,300,000224,707,000215,719,000
E294,103,000282,339,000266,227,000255,578,000249,720,000239,731,000227,480,000218,381,000219,361,000210,587,000
F261,160,000250,714,000255,587,000245,364,000231,123,000221,878,000210,518,000202,097,000206,308,000198,056,000

GIÁ KIM CƯƠNG 6 LY 8 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D563,415,000540,878,000487,402,000467,906,000424,603,000407,619,000386,183,000370,736,000327,727,000314,618,000
E470,118,000451,313,000430,962,000413,724,000383,157,000367,831,000330,909,000317,673,000290,648,000279,022,000
F414,424,000397,847,000380,593,000365,369,000357,811,000343,499,000298,098,000286,174,000274,715,000263,726,000

GIÁ KIM CƯƠNG 7 LY 2 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D743,912,000714,156,000683,385,000656,050,000573,982,000551,023,000505,621,000485,396,000467,827,000449,114,000
E637,849,000612,335,000608,803,000584,451,000520,960,000500,122,000459,473,000441,094,000443,576,000425,833,000
F569,405,000546,629,000523,933,000502,976,000451,650,000433,584,000431,743,000414,473,000384,225,000368,856,000

GIÁ KIM CƯƠNG 8 LY 1 KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityIFVVS1VVS2VS1VS2
D1,750,069,0001,680,066,0001,494,718,0001,434,929,0001,397,296,0001,341,404,0001,196,191,0001,148,343,000802,010,000769,930,000
E1,433,120,0001,375,795,0001,179,389,0001,132,213,0001,027,785,000986,674,000822,900,000789,984,000750,825,000720,792,000
F1,219,458,0001,170,680,0001,065,196,0001,022,588,000913,890,000877,334,000771,802,000740,930,000672,841,000645,927,000

GIÁ KIM CƯƠNG 9 LY KIỂM ĐỊNH GIA - GIÁC CẮT EXCELLENT.

Color / ClarityVVS1VVS2VS1VS2
D2,663,709,0002,557,161,0002,249,285,0002,159,314,0001,939,719,0001,862,130,0001,549,759,0001,487,769,000
E2,449,859,0002,351,865,0002,099,901,0002,015,905,0001,799,966,0001,727,967,0001,449,939,0001,391,941,000
F2,249,901,0002,159,905,0001,949,897,0001,871,901,0001,649,824,0001,583,831,0001,349,866,0001,295,871,000

1. Giấy kiểm định kim cương (Certificate)

Giấy kiểm định giống như tờ giấy khai sinh cho viên kim cương là thước đo chắc chắn nhất về chất lượng và giá trị. Giấy kiểm định của các tổ chức quốc tế có giá trị toàn cầu như GIA (Viện Đá Quý Hoa Kỳ), IGI (Viện Đá Quý Quốc Tế) thì càng có giá trị.

*
*

2. Giác cắt (Cut)

Tùy vào ngân sách Quý Khách có thể chọn giác cắt từ Very Good trở lên

*

3. Nước/ màu (Color)

Tùy vào ngân sách Quý Khách có thể chọn từ nước H trở lên D

*

4. Độ Tinh Khiết (Clarity)

Tùy vào ngân sách Quý Khách có thể chọn độ tinh khiết từ SI1 trở lên FL

*

5. Kích cỡ viên kim cương (Carat Weight/Measurements)

Tùy vào ngân sách Quý Khách có thể kích cỡ viên kim cương phù hợp với ổ trang sức mà quý khách yêu thích